• Thứ Hai - Chủ Nhật 8.00 - 18.00
  • Showroom : Số 2 Tôn Thất Thuyết, Mỹ Đình, Hà Nội
  • 0911 360 366

Ford Ranger 2018

Hỗ trợ trả góp đến 80%. Thời gian vay tối đa 7 năm

Ford Ranger 2018

FORD RANGER 2018 MỚI

Theo như bảng xếp hạng doanh số các mẫu xe bán tải tại Việt Nam (dựa theo báo cáo của hiệp hội các nhà sản xuất ôtô Việt Nam VAMA) cuối tháng 7 năm 2017 cho thấy, Ford Ranger 2016 là mẫu xe bán chạy nhất với doanh số 1.307 xe.

Xe bán tải Ford Ranger 2018 mới được thiết kế vô cùng mạnh mẽ, tinh tế cùng nhiều công nghệ hiện đại đã chính thức có mặt tại Việt Nam. Động thái này thể hiện rõ tham vọng độc tôn ngôi vị chiếc xe bán tải bán chạy nhất toàn cầu.

THIẾT KẾ FORD RANGER  |  SỨC MẠNH & TÍNH KINH TẾ  |  KHẢ NĂNG LỘI NƯỚC  |  AN TOÀN VƯỢT TRỘI |  MÀU SẮC

Hiện tại, Ford Ranger tiếp tục được nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan với 6 tùy chọn và giá bán như sau:

XE FORD RANGERGIÁ NIÊM YẾTKHUYẾN MÃI
Ranger Wildtrak 3.2L 4x4 AT918.000.000 VNDLiên hệ 0911.360.366
Ranger Wildtrak 2.2L 4×4 AT866.000.000 VNDLiên hệ 0911.360.366
Ranger XLT 2.2L 4x4 MT790.000.000 VNDLiên hệ 0911.360.366
Ranger XLS 2.2L 4x2 AT685.000.000 VNDLiên hệ 0911.360.366
Ranger XLS 2.2L 4x2 MT659.000.000 VNDLiên hệ 0911.360.366
Ranger XL 2.2L 4x4 MT634.000.000 VNDLiên hệ 0911.360.366

Những sự thay đổi tính năng công nghệ này giúp cho mẫu xe mới này giữ vững ngôi “vua bán tải” trước các đối thủ như Chevrolet Colorado, Nissan Navara và Mitsubishi Triton. Hãy cùng Hà Thành Ford điểm qua những điểm tiêu biểu qua bài đánh giá sơ bộ sau đây cùng chiếc bán tải đắt nhất phân khúc hiện nay.


❖ Thiết kế đột phá của xe Ford Ranger Mới
Ford Ranger Mới thay đổi khá mạnh mẽ về thiết kế ngoại thất. Một vẻ ngoài táo bạo và hiện đại khiến chiếc xe trông mạnh mẽ hơn, và nhanh chóng mang đến cảm giác tin cậy. Mui xe căng vồng, nam tính kết hợp cùng lưới tản nhiệt hình thang cứng cáp và hệ thống đèn pha tạo nên một tổng thể táo bạo và đậm chất đàn ông, giúp người dùng có thể nhận diện xe ngay lập tức.


Ngoại thất xe Ford Ranger 2018 hiện đại kết hợp cùng nội thất cao cấp tạo ra một không gian lái tiện nghi, hiện đại và sang trọng như xe du lịch, mang đến cho người lái và hành khách sự thoải mái như ở nhà. Những đường thiết kế ngang chạy suốt chiều rộng của khoang xe, tạo nên cảm giác rộng rãi vượt trội và làm nổi bật màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch. Phía sau tay lái, hai cụm đồng hồ mới TFT cung cấp những thông tin về xe cho người lái, cũng như các thông số về giải trí, định vị và nhiệt độ dễ dàng trong tầm mắt.


❖ Sức mạnh và tính kinh tế của Ford Ranger Mới
✓ Khi nói đến công suất và mức tiết kiệm nhiên liệu, Ford Ranger Mới có thể xếp đầu bảng. Động cơ của xe cho sức mạnh để có thể đáp ứng yêu cầu của tất cả những công việc thách thức nhất trong khi vẫn tiết kiệm nhiên liệu ở mức mà khách hàng mong đợi.
Ford Ranger Mới được trang bị động cơ có dung tích 3.2 lít và 2.2 lít sử dụng công nghệ tiên tiến phun dầu trực tiếp buồng đốt (TDCi) kết hợp với công nghệ Turbo tăng áp (VGT) cho công suất 200 Hp/3000vp và mô – men cực đại lên tới 470 Nm/2500 v/p. Động cơ mạnh mẽ vượt trội, xứng danh là vua sức mạnh, giúp bạn dễ dàng vượt qua mọi địa hình khắc nghiệt nhất.


✓ Từ khi ra mắt, xe Ford Ranger Mới vẫn giữ vững danh hiệu là một trong những chiếc xe bán tải đáng tin cậy nhất trên thị trường. Với khả năng lội nước sâu đến 800mm – dẫn đầu phân khúc – và khoảng sáng gầm xe là 200 mm, Ford Ranger mới được nghiên cứu và thiết kế để có thể dễ dàng vượt qua các dạng địa hình khắc nghiệt nhất. Nhờ góc thoát trước 28 độ và góc thoát sau 25 độ, lái xe sẽ cảm thấy tự tin hơn khi cần vượt qua những cung đường đèo dốc.


❖ Cùng xem clip kiểm tra khả năng lội nước vô địch của Ford Ranger Mới:


Ngoài ra, Ford Ranger 2018 được đánh giá rất cao bởi những tính năng an toàn hàng đầu phân khúc

❖ Những hệ thống an toàn đó bao gồm:
✓ Ngoài các hệ thống an toàn tiêu chuẩn như: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD). Ford Ranger mới còn được trang bị một loạt các đặc tính an toàn khác, giúp cho nó trở thành chiếc xe bán tải đầu tiên đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao do ASEAN NCAP công bố.
✓ Ford Ranger Mới là chiếc xe bán tải đầu tiên được trang bị 6 túi khí: Túi khí cho người lái và hành khách cả phía trước và sau, 2 túi khí bên và hai túi khí rèm, giúp cho bạn và hành khách trên xe an toàn tuyệt đối khi có va chạm mạnh xảy ra.
✓ Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA): Khi bạn phải dừng xe trên dốc, nếu không có tính năng này, xe của bạn rất dễ bị trôi về phía sau khi bạn nhả chân phanh để chuyển sang chân ga, điều này rất nguy hiểm khi có xe đậu ngay phía sau xe của bạn. Hệ thống này giữ cho xe của bạn đứng yên trên dốc trong thời gian 3 giây, đủ thời gian cho bạn chuyển từ chân phanh sang chân ga một cách an toàn.
✓ Hệ thống chống trượt: Khi có hiện tượng quay tròn của bánh xe, các cảm biến được lắp trên các trục bánh xe của Ford Ranger 2018 sẽ truyền tín hiệu này về bộ điều khiển chống trượt – điều khiển động cơ giảm mô – men xoắn trong giây lát đến một mức độ nhất định để lực truyền vừa đủ đến bánh xe và xuống mặt đường. Trong trường hợp bánh xe quay trượt quá mức hệ thống phanh sẽ tác động một lực phanh lên bánh xe quay trượt đó để tăng độ bám đường tốt nhất, giúp bạn vượt qua những con đường trơn trượt một cách dễ dàng.
✓ Hệ thống kiểm soát theo tải trọng (ALC): Trong những trường hợp xe bị lệch hướng do ảnh hưởng chuyên chở đầy tải. Bộ kiểm soát theo tải trọng sẽ tự động điều chỉnh độ cân bằng của xe để đảm bảo xe luôn hoạt động ở chế độ cân bằng, ổn định và đúng hướng.
✓ Hệ thống kiểm soát chống lật xe (ROM): Được trang cho phiên bản Ford Ranger Wildtrak, hệ thống này sẽ giúp xe của bạn giám sát chặt chẽ sự thay đổi tốc độ xe một cách quá mức, kiểm soát chuyển động trượt ngang và góc lái. Nó còn có khả năng phát hiện các tình huống lái xe nguy hiểm có thể dẫn đến bị lật xe. Ngay trước khi tình huống trở nên nghiêm trọng, tính năng này sẽ chuyển tín hiệu đến hệ thống cân bằng điện tử (ESP) để giúp kiểm soát tốc độ bằng cách tác dụng lực phanh khác nhau lên các bánh xe để lấy lại sự cân bằng và ổn định cho xe của bạn.


❖ Ranger 2018 có 9 màu sắc cho bạn lựa chọn:


Chương trình khuyến mãi đặc biệt áp dụng từ 01/01/2018 đến 30/01/2018. Quý Khách vui lòng gọi 0911 360 366 Mr. Hội để nhận giá tốt nhất.

KIỂU DÁNG & TRANG BỊ - NỘI THẤT

Kiểu dáng Ford Ranger 2018

Nội thất Ford Ranger 2018

TÍNH NĂNG & THÔNG SỐ

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 200 (147 KW) / 3000
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 3198
Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with
Hệ thống truyền động / Power train Hai cầu chủ động / 4x4
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 470 / 1750- 2500
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 89,9 x 100,76
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18
Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1848
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) 660
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2215
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Phanh trước / Front Brake Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Cảm biến trước và sau/ Font&Rear sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Có với tự động phanh / With and Auto Brake
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron Có / With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists Có/ With
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control Kiểm soát tốc độ tự động/ Adaptive cruise control
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Có / With
Túi khí bên/ Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Có/ With
Bộ trang bị thể thao Wildtrak Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu / Outer door mirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors Sơn đen bóng / Black Paint
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles Sơn đen bóng / Black Paint
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3/ Voice Control SYNC Gen 3
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Có/ With

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 200 (147 KW) / 3000
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198
Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with
Hệ thống truyền động / Power train Hai cầu chủ động / 4x4
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 470 / 1750- 2500
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 89,9 x 100,76
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18
Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1848
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) 660
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2215
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Phanh trước / Front Brake Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Cảm biến trước và sau/ Font&Rear sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Có với tự động phanh / With and Auto Brake
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron Có / With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists Có/ With
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control Kiểm soát tốc độ tự động/ Adaptive cruise control
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Có / With
Túi khí bên/ Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Có/ With
Bộ trang bị thể thao Wildtrak Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu / Outer door mirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors Sơn đen bóng / Black Paint
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles Sơn đen bóng / Black Paint
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3/ Voice Control SYNC Gen 3
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Có/ With

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 200 (147 KW) / 3000
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 3198
Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with
Hệ thống truyền động / Power train Hai cầu chủ động / 4x4
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 470 / 1750- 2500
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 89,9 x 100,76
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18
Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1848
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) 660
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2215
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Phanh trước / Front Brake Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Cảm biến trước và sau/ Font&Rear sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Có với tự động phanh / With and Auto Brake
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron Có / With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists Có/ With
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control Kiểm soát tốc độ tự động/ Adaptive cruise control
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Có / With
Túi khí bên/ Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Có/ With
Bộ trang bị thể thao Wildtrak Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu / Outer door mirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors Sơn đen bóng / Black Paint
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles Sơn đen bóng / Black Paint
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3/ Voice Control SYNC Gen 3
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Có/ With

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 200 (147 KW) / 3000
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 3198
Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with
Hệ thống truyền động / Power train Hai cầu chủ động / 4x4
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 470 / 1750- 2500
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 89,9 x 100,76
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18
Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1848
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) 660
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2215
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Phanh trước / Front Brake Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Cảm biến trước và sau/ Font&Rear sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Có với tự động phanh / With and Auto Brake
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron Có / With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists Có/ With
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control Kiểm soát tốc độ tự động/ Adaptive cruise control
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Có / With
Túi khí bên/ Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Có/ With
Bộ trang bị thể thao Wildtrak Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu / Outer door mirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors Sơn đen bóng / Black Paint
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles Sơn đen bóng / Black Paint
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3/ Voice Control SYNC Gen 3
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Có/ With

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 200 (147 KW) / 3000
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 3198
Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with
Hệ thống truyền động / Power train Hai cầu chủ động / 4x4
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 470 / 1750- 2500
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 89,9 x 100,76
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18
Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1848
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) 660
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2215
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Phanh trước / Front Brake Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Cảm biến trước và sau/ Font&Rear sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Có với tự động phanh / With and Auto Brake
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron Có / With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists Có/ With
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control Kiểm soát tốc độ tự động/ Adaptive cruise control
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Có / With
Túi khí bên/ Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Có/ With
Bộ trang bị thể thao Wildtrak Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu / Outer door mirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors Sơn đen bóng / Black Paint
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles Sơn đen bóng / Black Paint
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3/ Voice Control SYNC Gen 3
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Có/ With

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 200 (147 KW) / 3000
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 3198
Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with
Hệ thống truyền động / Power train Hai cầu chủ động / 4x4
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 470 / 1750- 2500
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 89,9 x 100,76
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18
Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1848
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) 660
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2215
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Phanh trước / Front Brake Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Cảm biến trước và sau/ Font&Rear sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Có với tự động phanh / With and Auto Brake
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron Có / With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists Có/ With
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control Kiểm soát tốc độ tự động/ Adaptive cruise control
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Có / With
Túi khí bên/ Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Có/ With
Bộ trang bị thể thao Wildtrak Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu / Outer door mirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors Sơn đen bóng / Black Paint
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles Sơn đen bóng / Black Paint
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3/ Voice Control SYNC Gen 3
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Có/ With
Giá Từ 616.000.000 VND
Chưa bao gồm chi phí lăn bánh
Dòng Xe Pick-up
Số km đã đi 0 km
Nhiên Liệu Diesel
Động cơ 3.2/ 2.2
Năm sản xuất 2018
Hộp số Số sàn, Số tự động
Dẫn Động Hai cầu chủ động / 4x4, Một cầu chủ động / 4x2
Màu xe Bạc, Cam (WildTrak), Đen, Đỏ, Trắng, Vàng Parkling, Xám Metropolitan, Xanh Aurora, Xanh Thiên Thanh
Nội Thất Màu Đen
9.6
Thành Phố
7.1
Ngoại Thành
Tính trả góp
Giá xe (đ)
Lãi suất (%)
Period (Tháng)
Tiện đặt cọc (đ)
Tính toán
Thanh toán hàng tháng
Thanh Toán Lãi Vay
Tổng số tiền trả
0911360366